Lớp 12 · Kết nối tri thức với cuộc sống · Đọc hiểu
Nhân vật quan trọng (Trích Quan thanh tra – Ni-cô-lai Gô-gôn)
Mục tiêu bài học
- Nắm được đặc điểm của hài kịch: xung đột, tình huống, nhân vật, ngôn ngữ, thủ pháp trào phúng.
- Hiểu những nét chính về Gô-gôn và vở Quan thanh tra.
- Phân tích tình huống nhầm lẫn và các nhân vật trong đoạn trích.
- Đánh giá tác động của tiếng cười hài kịch với xã hội.
1. Tri thức Ngữ văn: hài kịch
- Khái niệm: thể loại kịch dùng tiếng cười để chế giễu những thói tật, hiện tượng đáng phê phán (vụ lợi, kệch cỡm, ảo tưởng, lạc hậu…).
- Xung đột: giữa tham vọng, toan tính tầm thường với chuẩn mực đạo đức và tiến bộ xã hội.
- Tình huống: thường là hiểu lầm, trớ trêu, dở khóc dở cười, nhưng không bi đát.
- Nhân vật: tiêu biểu cho một thói tật đáng cười.
- Ngôn ngữ và thủ pháp trào phúng: chơi chữ, nói quá, cường điệu, tương phản; phóng đại cử chỉ, điệu bộ; tạo tình huống hiểu lầm.
- Kết cấu: mở đầu – thắt nút – phát triển – đỉnh điểm – giải quyết.
2. Tìm hiểu chung
- Gô-gôn (1809 – 1852): nhà văn, nhà soạn kịch hiện thực lớn của Nga; tác phẩm tiêu biểu: Những linh hồn chết, Chiếc áo khoác, Quan thanh tra.
- Vở Quan thanh tra (1835 – 1836): dựa trên một giai thoại do Pu-skin gợi ý; gồm 5 hồi. Nghe tin có quan thanh tra bí mật về, đám quan chức thị trấn hoảng sợ, nhận lầm Khơ-lét-xta-cốp — một viên chức nhỏ ham chơi, cháy túi — là quan thanh tra. Hắn nhập vai, vay tiền, nhận hối lộ, tán tỉnh vợ và con gái thị trưởng rồi cao chạy xa bay. Cuối cùng, quan thanh tra thật xuất hiện.
- Đoạn trích: thuộc hồi V — đỉnh điểm: thị trưởng tưởng sắp được làm thông gia với "nhân vật quan trọng", vênh vang, rồi sự thật bị phơi bày.
3. Đọc hiểu chi tiết
3.1. Tình huống nhầm lẫn
Nỗi sợ của kẻ có tội khiến cả bộ máy nhận lầm một kẻ vô danh là quan lớn. Tiếng cười bật ra từ sự chênh lệch giữa "nhân vật quan trọng" trong tưởng tượng và con người thật tầm thường.
3.2. Các nhân vật
- Thị trưởng và đám quan chức: xu nịnh, luồn cúi cấp trên, hách dịch với dân; khi tưởng mình sắp thăng tiến thì huênh hoang, khi biết sự thật thì đổ lỗi cho nhau.
- Khơ-lét-xta-cốp: khoác lác, ảo tưởng, hồn nhiên nhập vai — "thói Khơ-lét-xta-cốp" trở thành danh từ chung chỉ thói khoác lác.
3.3. Chỉ dẫn sân khấu và hành động kịch
Những chỉ dẫn về cử chỉ, điệu bộ (sững sờ, cuống quýt, chết lặng…) giúp hình dung rõ sự lố bịch của nhân vật, đặc biệt ở "cảnh câm" cuối vở.
4. Tổng kết
- Nội dung: châm biếm thói khoác lác, ảo tưởng, nịnh nọt, luồn cúi; vạch trần bộ máy quan chức cồng kềnh, mục nát dưới chế độ Nga hoàng.
- Nghệ thuật: tình huống độc đáo; nhân vật hài kịch đặc sắc; hành động, lời thoại, chỉ dẫn sân khấu ấn tượng.
Cách đọc hài kịch: xác định tình huống và xung đột → tìm thói tật của nhân vật qua lời thoại, hành động → chỉ ra thủ pháp gây cười → đánh giá ý nghĩa phê phán.
5. Luyện tập
- Vì sao đám quan chức lại dễ dàng nhận lầm Khơ-lét-xta-cốp?
- Phân tích một chỉ dẫn sân khấu gây cười trong đoạn trích.
- Thói "Khơ-lét-xta-cốp" có còn trong đời sống hôm nay không? Nêu ví dụ.