Lớp 10 · Kết nối tri thức với cuộc sống · Đọc hiểu
Huyện đường (Trích tuồng Nghêu, Sò, Ốc, Hến)
Mục tiêu bài học
- Nắm được đặc điểm của tuồng, phân biệt tuồng cung đình và tuồng dân gian.
- Tóm tắt được sự việc chính của đoạn trích.
- Phân tích nhân vật tri huyện, đề lại, lính lệ qua lời thoại, hành động.
- Nhận biết các thủ pháp gây cười và giá trị phê phán của đoạn trích.
1. Tri thức Ngữ văn: tuồng
- Tuồng là loại hình kịch hát cổ truyền, phát triển mạnh dưới triều Nguyễn, đặc biệt ở vùng Nam Trung Bộ.
- Nghệ thuật tổng hợp: văn học, âm nhạc, diễn xuất, vũ đạo; động tác, hóa trang mang tính ước lệ cao.
| Tuồng cung đình | Tuồng dân gian | |
|---|---|---|
| Nội dung | Ca ngợi đạo lí vua tôi, lòng trung nghĩa, tinh thần bảo vệ đất nước | Phản ánh hiện thực, châm biếm thói hư tật xấu, đả kích kẻ xấu |
| Cảm hứng | Bi hùng, trang trọng | Hài hước, trào phúng |
| Ví dụ | Sơn Hậu, Đào Tam Xuân | Nghêu, Sò, Ốc, Hến; Trương Ngáo |
Tích tuồng dân gian có nhiều dị bản vì được bổ sung, chỉnh sửa qua quá trình lưu truyền và biểu diễn.
2. Tìm hiểu chung
- Vở tuồng Nghêu, Sò, Ốc, Hến: tuồng hài (tuồng đồ) đặc sắc nhất của sân khấu truyền thống, chế giễu những kẻ ham tiền, ham sắc trong xã hội cũ.
- Nhân vật trong đoạn trích: tri huyện, đề lại, lính lệ, trùm Sò và những người liên quan đến vụ kiện.
- Bố cục: (1) tri huyện xưng danh; (2) tri huyện và đề lại bàn kế bòn rút người kiện; (3) lính lệ thực hiện kế hoạch của quan trên.
3. Đọc hiểu chi tiết
3.1. Lời xưng danh của tri huyện
Tri huyện tự giới thiệu mình thanh liêm, chăm chỉ, lấy dân làm gốc. Lời lẽ khoa trương, tự đề cao — nhưng hành động ngay sau đó lại hoàn toàn ngược lại. Sự đối lập giữa lời nói và việc làm là nguồn gốc của tiếng cười châm biếm.
3.2. Âm mưu "tróc tiền"
- Việc xử kiện không nhằm phân rõ đúng sai mà để thu được nhiều tiền nhất từ cả người kiện lẫn người bị kiện.
- Tri huyện và đề lại "kẻ tung người hứng" nhịp nhàng, tính toán từng mức phạt.
- Lính lệ cũng tranh thủ vòi vĩnh — trên dưới một lòng tham.
3.3. Bản chất bộ máy huyện đường
Công đường lẽ ra là nơi thực thi công lí lại trở thành nơi nhũng nhiễu dân lành. Tuy khác chức phận, các nhân vật đều chung bản chất tham lam, tha hóa.
3.4. Nghệ thuật gây cười
- Tạo tình huống gây cười.
- Khắc họa nhân vật qua lời thoại, hành động sinh động.
- Ngôn ngữ đa nghĩa, chơi chữ.
- Thủ pháp phóng đại, đối lập; lối diễn khoa trương, cường điệu trên sân khấu.
4. Tổng kết
- Nội dung: phơi bày bộ mặt tham lam, nhũng nhiễu của quan lại địa phương; cho thấy diện mạo xã hội phong kiến buổi suy tàn; thể hiện khát vọng công lí và trí tuệ của nhân dân.
- Nghệ thuật: tiếng cười trào phúng; nhân vật điển hình; ngôn ngữ dân dã, đa nghĩa.
Tiếng cười của tuồng dân gian là "vũ khí" của nhân dân: cười để vạch trần, để phê phán và để giữ niềm tin vào lẽ phải.
5. Luyện tập
- Chỉ ra sự đối lập giữa lời xưng danh và hành động của tri huyện.
- Nếu được dàn dựng cảnh này, em sẽ chọn giọng điệu, điệu bộ thế nào cho tri huyện và đề lại? Vì sao?
- So sánh tiếng cười trong đoạn trích với tiếng cười trong một truyện cười dân gian em biết.